ebek, kanopi, kajang, jerubung, sirap|lidah topi, tepian topi | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ebek, kanopi, kajang, jerubung, sirap|lidah topi, tepian topi Ý nghĩa,ebek, kanopi, kajang, jerubung, sirap|lidah topi, tepian topi Tiếng Hàn Giải thích

차양(遮陽)[명사]  

ebek, kanopi, kajang, jerubung, sirap|lidah topi, tepian topi

햇볕이나 비를 막기 위해 처마나 창문 끝에 덧붙이는 물건.

benda yang ditambahkan pada ujung atap atau jendela untuk menahan sinar matahari atau hujan

Câu ví dụ

  • 넓은 차양.
  • 차양이 달리다.
  • 차양이 좁다.
  • 차양을 잡다.
  • 차양을 펴다.
  • 나는 차양이 있는 모자를 써서 햇볕을 가렸다.
  • 지수는 여름이 되면 항상 넓은 차양이 달린 모자를 쓴다.
  • 오늘은 햇볕이 정말 강하네.
  • 차양이 큰 모자를 쓰면 조금 나을 거야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ