istana raja, istana kerajaan, kerajaan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam istana raja, istana kerajaan, kerajaan Ý nghĩa,istana raja, istana kerajaan, kerajaan Tiếng Hàn Giải thích

황궁(皇宮)[명사]  

istana raja, istana kerajaan, kerajaan

황제의 궁궐.

istana dari kerajaan

Câu ví dụ

  • 중국의 황궁.
  • 황궁의 규모.
  • 황궁이 넓다.
  • 황궁을 짓다.
  • 황궁을 포위하다.
  • 세계 문화유산인 이 박물관은 청나라 초기 황궁이었던 곳이다.
  • 우리는 옛 황궁을 둘러보다가 그 규모와 웅장함에 놀랐다.
  • 황궁의 연회장은 각종 보석과 고가의 장식품들로 꾸며졌다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ