kaki depan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam kaki depan Ý nghĩa,kaki depan Tiếng Hàn Giải thích

앞발()[명사]  

kaki depan

발이 넷인 동물의 앞쪽에 달린 두 발.

kedua kaki yang ada di bagian depan pada binatang berkaki empat

Câu ví dụ

  • 앞발을 내딛다.
  • 앞발을 내리다.
  • 앞발을 올리다.
  • 앞발로 차다.
  • 유민이는 어둠 속에서 조심스럽게 앞발을 내디뎠다.
  • 태권도 시범에서 승규는 힘차게 앞발로 송판을 깼다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ