per jilid | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam per jilid Ý nghĩa,per jilid Tiếng Hàn Giải thích

낱권(낱卷)[명사]  

per jilid

따로따로인 한 권 한 권.

dibuat terpisah tiap buku atau tiap cetakan

Câu ví dụ

  • 전집의 낱권.
  • 낱권 구매.
  • 낱권 판매.
  • 낱권으로 사다.
  • 낱권으로 팔다.
  • 전집을 사면 낱권으로 살 때보다 더 싸게 살 수 있다.
  • 우리 집 앞 서점에서는 백과사전 전집을 낱권으로도 팔고 있다.
  • 이 책을 낱권으로 살 수는 없나요?
  • 그 책은 한 세트로 묶여 있어서 따로 사실 수는 없습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ