guru|pak | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam guru|pak Ý nghĩa,guru|pak Tiếng Hàn Giải thích

선생(先生)[명사]  

guru|pak

가르치는 일을 직업으로 가지고 있는 사람.

orang yang memiliki pekerjaan mengajar

Câu ví dụ

  • 김 선생.
  • 박 선생.
  • 약사 선생.
  • 의사 선생.
  • 화가 선생.
  • 선생, 이것 좀 가르쳐 줄 수 있습니까?
  • 의사 선생, 이런 증상은 왜 생기는 겁니까?
  • 박 선생이 우리의 이번 일을 도와주기로 했네.
  • 김 선생은 음악 뿐 아니라 미술에도 조예가 깊다.
  • 화가 선생, 내 그림도 좀 봐 주세요.
  • 아주 잘 그리셨네요. 나무랄 데가 없어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ