cheok(satuan panjang tradisional Korea +/- 30,3 cm) | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam cheok(satuan panjang tradisional Korea +/- 30,3 cm) Ý nghĩa,cheok(satuan panjang tradisional Korea +/- 30,3 cm) Tiếng Hàn Giải thích

(尺)[의존 명사]  

cheok(satuan panjang tradisional Korea +/- 30,3 cm)

길이의 단위.

satuan untuk mengukur panjang

Câu ví dụ

  • 세 척.
  • 육 척.
  • 일 척 너비.
  • 남자는 육 척 장신의 거구였다.
  • 구멍의 길이가 일 척 정도 밖에 되지 않아 충분히 뛰어넘을 수 있을 것 같았다.
  • 옛날에 지은 건물치고는 꽤 큰데 너비는 어느 정도 되나요?
  • 문에서 뒤쪽까지 삼십 척 정도 됩니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ