tidak begitu | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam tidak begitu Ý nghĩa,tidak begitu Tiếng Hàn Giải thích

그렇잖다()

tidak begitu

‘그렇지 않다’가 줄어든 말.

bentuk singkat dari '그렇지 않다'. sebenarnya tidak seperti itu, berbeda dengan kenyataan

Câu ví dụ

  • 남들은 그녀가 착하고 순수하다고 했지만 실제로 사정은 그렇잖았다.
  • 그의 말대로 그곳의 상황이 그렇잖으면 나는 그에게 따질 생각이었다.
  • 아무리 나쁜 의도가 없어도 그렇잖은 사실을 꾸며서 말한 것은 나쁜 일이었다.
  • 요새 너무 바빠.
  • 거짓말하지 마. 네가 아무리 그래도 그렇잖은 것 다 알아!

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ