bapak atau ibu guru|bapak, ibu | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam bapak atau ibu guru|bapak, ibu Ý nghĩa,bapak atau ibu guru|bapak, ibu Tiếng Hàn Giải thích

선생님(先生님)[명사]  

bapak atau ibu guru|bapak, ibu

(높이는 말로) 학생을 가르치는 사람.

(bentuk hormat) orang yang mengajarkan murid

Câu ví dụ

  • 선생님은 정말 존경할 만한 인격자이십니다.
  • 선생님의 충고를 가슴 깊이 새기도록 하겠습니다.
  • 선생님보다 가정적인 남자도 없는 것 같아요.
  • 별 말씀을 다 하십니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ