bijaksana, cerdas, anggun, berbudi baik | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam bijaksana, cerdas, anggun, berbudi baik Ý nghĩa,bijaksana, cerdas, anggun, berbudi baik Tiếng Hàn Giải thích

현숙하다(賢淑하다)[형용사]  Tính từ

bijaksana, cerdas, anggun, berbudi baik

여자의 마음이 너그럽고 슬기로우며 행실이 바르다.

hati wanita yang luas dan cerdas serta berperilaku benar

Câu ví dụ

  • 현숙한 며느리.
  • 현숙한 여인.
  • 현숙한 여자.
  • 현숙한 자태.
  • 아내가 현숙하다.
  • 아저씨는 현숙한 아내의 내조를 받아 사업에만 몰두할 수 있었다.
  • 집안에 현숙한 며느리가 들어와서 가정이 화목하다.
  • 너도 나이가 찼으니 현숙한 여인을 만나 결혼해야지.
  • 네. 그렇지 않아도 요즘 선을 보고 있습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ