keluar masuk | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam keluar masuk Ý nghĩa,keluar masuk Tiếng Hàn Giải thích

들랑날랑하다()[동사]  

keluar masuk

자꾸 들어왔다 나갔다 하다.

terus menerus keluar dan masuk

Câu ví dụ

  • 아이들이 들랑날랑하다.
  • 베란다와 복도를 들랑날랑하다.
  • 부엌과 방을 들랑날랑하다.
  • 화장실을 들랑날랑하다.
  • 계속 들랑날랑하다.
  • 바다에는 밀물과 썰물이 들랑날랑한다.
  • 그녀는 시아버지가 병환이 깊어 노상 약사발을 들고 안방을 들랑날랑하였다.
  • 자꾸 들랑날랑하지 말고 가만히 좀 있어라.
  • 배가 아파서 자꾸 화장실에 가고 싶어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ