terpuruk, terjatuh, terjerat, berada|terhukum | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam terpuruk, terjatuh, terjerat, berada|terhukum Ý nghĩa,terpuruk, terjatuh, terjerat, berada|terhukum Tiếng Hàn Giải thích

처하다(處하다)[동사]  

terpuruk, terjatuh, terjerat, berada|terhukum

어떤 형편이나 처지에 놓이다.

berada dalam suatu kondisi atau situasi

Câu ví dụ

  • 교수형에 처하다.
  • 벌금에 처하다.
  • 사형에 처하다.
  • 엄벌에 처하다.
  • 중형에 처하다.
  • 징역에 처하다.
  • 화형에 처하다.
  • 죄인을 사형에 처한다는 판결이 나왔다.
  • 재판관은 살인자를 교수형에 처한다는 판결을 내렸다.
  • 이번 사건의 모든 책임은 저에게 있습니다.
  • 사고가 일어났으니 어쩔 수 없이 책임자인 당신을 엄벌에 처할 수밖에 없네요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ