wajah memerah | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam wajah memerah Ý nghĩa,wajah memerah Tiếng Hàn Giải thích

낯짝(이) 뜨겁다()

wajah memerah

(속된 말로) 남 보기에 몹시 부끄럽거나 무안하다.

(bahasa kasar) memalukan atau sangat malu dipandang orang

Câu ví dụ

  • 어제 술자리에서 실수한 것을 생각하면 나는 지금도 낯짝이 뜨겁다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ