keluar masuk | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam keluar masuk Ý nghĩa,keluar masuk Tiếng Hàn Giải thích

들락대다()[동사]  

keluar masuk

자꾸 들어왔다 나갔다 하다.

terus menerus keluar dan masuk

Câu ví dụ

  • 경찰서를 들락대다.
  • 사무실을 들락대다.
  • 화장실을 들락대다.
  • 부엌에 들락대다.
  • 수시로 들락대다.
  • 수많은 외국인들이 분주하게 항구에 들락댔다.
  • 나는 배탈이 나서 십 분이 멀다 하고 화장실을 들락댔다.
  • 너는 왜 오늘 선생님한테 혼이 났니?
  • 매일 오락실을 들락대다가 선생님께 들켰거든요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ