| Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

넘기-()

(넘기고, 넘기는데, 넘기니, 넘기면, 넘긴, 넘기는, 넘길, 넘깁니다)→ 넘기다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ