warna emas | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam warna emas Ý nghĩa,warna emas Tiếng Hàn Giải thích

황금색(黃金色)[명사]  

warna emas

황금의 색과 같은 누런색.

nomor kuning yang seperti warna emas

Câu ví dụ

  • 표면의 황금색.
  • 황금색 도자기.
  • 황금색이 나타나다.
  • 황금색을 띠다.
  • 황금색으로 칠하다.
  • 장이 건강한 사람은 황금색 변을 본다.
  • 조선 시대의 왕은 붉은색 바탕에 황금색으로 수가 놓아진 옷을 입었다.
  • 황금색의 금관 악기들은 요란한 소리를 내고 있었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ