unit, buah | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam unit, buah Ý nghĩa,unit, buah Tiếng Hàn Giải thích

낱개(낱個)[명사]  

unit, buah

여럿 가운데 따로따로인 한 개 한 개.

satu per satu dari antara beberapa secara terpisah

Câu ví dụ

  • 낱개 판매.
  • 낱개 포장.
  • 낱개로 구입하다.
  • 낱개로 사다.
  • 낱개로 판매하다.
  • 낱개로 팔다.
  • 우리 집 앞에 있는 편의점에서는 낱개 포장된 닭다리를 판다.
  • 지수는 마트에서 다양한 종류의 생선 초밥을 하나씩 낱개로 샀다 .
  • 붕어빵 하나에 얼마씩 해요?
  • 세 개에 천원이에요. 낱개로는 사백 원씩 하고요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ