per buah, satuan, satu per satu | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam per buah, satuan, satu per satu Ý nghĩa,per buah, satuan, satu per satu Tiếng Hàn Giải thích

낱낱()[명사]  

per buah, satuan, satu per satu

여럿 가운데의 하나하나.

satu per satu dari antara beberapa

Câu ví dụ

  • 낱낱을 따지다.
  • 낱낱을 모으다.
  • 낱낱을 세다.
  • 낱낱을 헤아리다.
  • 낱낱으로 구성되다.
  • 낱낱으로 이루어지다.
  • 그는 아내의 일상을 낱낱까지 모두 알려고 하였다.
  • 인간의 몸은 낱낱의 유전자 조합으로 구성되어 있다.
  • 낱낱이 모여 전체가 되는 게 참 신기하네요.
  • 모든 물질이 다 그렇게 되어 있단다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ