nah, begitu, ya|Oh, ya! | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam nah, begitu, ya|Oh, ya! Ý nghĩa,nah, begitu, ya|Oh, ya! Tiếng Hàn Giải thích

그렇지()[감탄사]  Thán từ

nah, begitu, ya|Oh, ya!

어떤 사실이 자신이 생각했던 것과 같을 때 감탄하며 쓰는 말.

kata seru yang digunakan saat sesuatu sesuai atau sama dengan yang diperkirakan

Câu ví dụ

  • 그렇지, 오늘이 네 생일이었지?
  • 그렇지, 오늘 저녁에 약속이 있었지.
  • 그렇지, 내일이 시험이니 공부를 해야지.
  • 오늘 같이 공부하기로 한 거 잊었어?
  • 아, 그렇지! 집에 일이 있어서 깜빡했어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ