berguncang, terguncang|sekonyong-konyong | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam berguncang, terguncang|sekonyong-konyong Ý nghĩa,berguncang, terguncang|sekonyong-konyong Tiếng Hàn Giải thích

덜컥덜컥()[부사]  Phó từ

berguncang, terguncang|sekonyong-konyong

갑자기 놀라거나 무서워서 가슴이 몹시 두근거리는 모양.

bentuk dada berdebar-debar cepat karena tiba-tiba terkejut atau ketakutan

Câu ví dụ

  • 덜컥덜컥 떨어지다.
  • 덜컥덜컥 발표하다.
  • 덜컥덜컥 열리다.
  • 덜컥덜컥 일어나다.
  • 덜컥덜컥 임신하다.
  • 갑자기 동료 대여섯 명이 덜컥덜컥 회사를 관뒀다.
  • 서른이 가까워지니 친구들이 덜컥덜컥 결혼을 하기 시작했다.
  • 부동산에 갔더니 싼값에 땅이 많이 나왔더라고.
  • 그렇다고 덜컥덜컥 계약을 해 버리면 어떡해?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ