berguncang, berdegup keras, berdetak kencang | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam berguncang, berdegup keras, berdetak kencang Ý nghĩa,berguncang, berdegup keras, berdetak kencang Tiếng Hàn Giải thích

덜컹거리다()[동사]  

berguncang, berdegup keras, berdetak kencang

갑자기 놀라거나 무서워서 가슴이 몹시 울렁거리다.

dada berdebar-debar cepat karena tiba-tiba sangat terkejut atau ketakutan

Câu ví dụ

  • 가슴이 덜컹거리다.
  • 마음이 덜컹거리다.
  • 심장이 덜컹거리다.
  • 친한 친구가 얼마 전 세상을 떠났다는 말에 순간 가슴이 덜컹거렸다.
  • 밤길을 혼자 걸어오는 내내 심장이 덜컹거리고 이마에는 식은땀이 났다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ