gemeretak, kertak-kertak | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gemeretak, kertak-kertak Ý nghĩa,gemeretak, kertak-kertak Tiếng Hàn Giải thích

덜컹()[부사]  Phó từ

gemeretak, kertak-kertak

크고 단단한 물건이 부딪치면서 거칠게 울리는 소리.

suara benda besar dan keras bergesek dan berbunyi kasar keluar

Câu ví dụ

  • 문이 덜컹 열리다.
  • 차가 덜컹 움직이다.
  • 창문이 덜컹 닫히다.
  • 버스가 덜컹 움직이는 순간 서 있던 승객들이 휘청거렸다.
  • 바람이 세게 불자 창문이 덜컹 닫히는 바람에 아이들은 깜짝 놀랐다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ