memukul|merugikan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam memukul|merugikan Ý nghĩa,memukul|merugikan Tiếng Hàn Giải thích

타격하다(打擊하다)[동사]  

memukul|merugikan

때려 치다.

memukul

Câu ví dụ

  • 타격하는 자세.
  • 타자가 타격하다.
  • 공을 타격하다.
  • 방망이로 타격하다.
  • 배트로 타격하다.
  • 타석에 선 타자가 투수가 던진 공을 타격했다.
  • 연습장에는 타자들이 공을 타격하는 소리가 울려 퍼졌다.
  • 김 선수의 타격 자세가 많이 바뀌었군요.
  • 타격할 때 불안정했던 자세를 교정했다고 하네요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ