menggembung, menggelembung, menyembul|lebat|menggembung, membulat | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam menggembung, menggelembung, menyembul|lebat|menggembung, membulat Ý nghĩa,menggembung, menggelembung, menyembul|lebat|menggembung, membulat Tiếng Hàn Giải thích

소복하다()[형용사]  Tính từ

menggembung, menggelembung, menyembul|lebat|menggembung, membulat

쌓이거나 담긴 물건 등이 볼룩하게 많다.

benda dsb yang bertumpuk atau dimuat berjumlah banyak hingga menggembung

Câu ví dụ

  • 소복한 배.
  • 소복한 살.
  • 소복하게 나오다.
  • 소복하게 도드라지다.
  • 소복하게 부어오르다.
  • 남편도 이제 아저씨가 되어 가는지 배에 살이 소복하다.
  • 나는 발이 소복하게 부어올라서 신발이 들어가지 않았다.
  • 혹시 울었어? 눈두덩이가 소복하네.
  • 아니야, 자다가 막 일어나서 그래.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ