menutup|memberhentikan, menghapus|mengisolasi | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam menutup|memberhentikan, menghapus|mengisolasi Ý nghĩa,menutup|memberhentikan, menghapus|mengisolasi Tiếng Hàn Giải thích

폐쇄하다(閉鎖하다)[동사]  

menutup|memberhentikan, menghapus|mengisolasi

문이나 출입구 등을 드나들지 못하도록 닫거나 막아 버리다.

menutup atau menghalangi pintu atau gerbang masuk dsb agar tak dapat masuk

Câu ví dụ

  • 폐쇄한 상태.
  • 폐쇄한 지역.
  • 국가를 폐쇄하다.
  • 사회를 폐쇄하다.
  • 외부와 폐쇄하고 살아가는 지역 주민들은 바깥 이야기를 전혀 몰랐다.
  • 국민들을 통제하기 위해 국가를 폐쇄하려는 지도자를 사람들은 맹비난했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ