langit cerah, langit biru | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam langit cerah, langit biru Ý nghĩa,langit cerah, langit biru Tiếng Hàn Giải thích

창공(蒼空)[명사]  

langit cerah, langit biru

맑고 푸른 하늘.

langit cerah dan biru

Câu ví dụ

  • 높은 창공.
  • 먼 창공.
  • 창공을 가르다.
  • 창공을 날다.
  • 창공을 비상하다.
  • 저 멀리에서 창공을 가르는 비행기 소리가 들려온다.
  • 길을 걷다가 문득 고개를 들자 눈부시도록 깨끗한 창공이 눈앞에 펼쳐졌다.
  • 이렇게 한가로운 시간을 보내는 게 얼마 만이야?
  • 풀밭에 누워 창공을 나는 새들을 바라보니 마음까지 자유로워지는 느낌이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ