warna emas | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam warna emas Ý nghĩa,warna emas Tiếng Hàn Giải thích

황금빛(黃金빛)[명사]  

warna emas

황금의 색과 같은 누런빛.

warna kuning yang seperti warna emas

Câu ví dụ

  • 표면의 황금빛.
  • 황금빛 노을.
  • 황급빛을 띠다.
  • 황금빛으로 물들다.
  • 황금빛으로 빛나다.
  • 가을이 되면 갈대가 황금빛으로 물들어 가는 광경을 볼 수 있다.
  • 노랗게 물든 은행나무로 마을이 온통 황금빛이다.
  • 산 중턱에서 바라보는 황금빛 노을이 무척 아름답다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ