tahap | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam tahap Ý nghĩa,tahap Tiếng Hàn Giải thích

차시(次時)[명사]  

tahap

단원별로 가르쳐야 하는 교과 내용 전체를 시간별로 쪼갠 것.

bagian pelajaran yang dibagi-bagi sesuai isi pelajarannya

Câu ví dụ

  • 일 차시.
  • 총 12차시 수업.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ