seperti tangan bayi | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam seperti tangan bayi Ý nghĩa,seperti tangan bayi Tiếng Hàn Giải thích

고사리 같은 손()

seperti tangan bayi

어린아이의 여리고 귀여운 손.

tangan yang selembut dan cantik seperti tangan anak-anak

Câu ví dụ

  • 아이는 고사리 같은 손으로 아빠의 어깨를 주무르고 있었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ