bergemeretak, menggemeretakkan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam bergemeretak, menggemeretakkan Ý nghĩa,bergemeretak, menggemeretakkan Tiếng Hàn Giải thích

덜컹거리다()[동사]  

bergemeretak, menggemeretakkan

크고 단단한 물건이 부딪치면서 거칠게 울리는 소리가 자꾸 나다. 또는 그런 소리를 자꾸 내다.

suara benda besar dan keras bergesekan dan berbunyi kasar keluar terus-menerus, atau mengeluarkan suara yang demikian

Câu ví dụ

  • 덜컹거리는 소리.
  • 덜컹거리다가 멈추다.
  • 덜컹거리며 달려가다.
  • 덜컹거리며 지나가다.
  • 문을 덜컹거리다.
  • 기차는 철로 위를 덜컹거리며 지나갔다.
  • 버스는 비포장 도로 위를 덜컹거리며 달려갔다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ