rindang, teduh, kehijau-hijauan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam rindang, teduh, kehijau-hijauan Ý nghĩa,rindang, teduh, kehijau-hijauan Tiếng Hàn Giải thích

녹음(綠陰)[명사]  

rindang, teduh, kehijau-hijauan

푸른 잎이 울창하게 우거진 수풀. 그 수풀의 푸른색.

semak yang lebat ditumbuhi daun hijau atau warna hijau yang demikian

Câu ví dụ

  • 녹음의 계절.
  • 녹음의 공원.
  • 녹음의 숲.
  • 녹음이 짙다.
  • 이 삼림욕장은 여름에 녹음이 우거져 매우 시원하다.
  • 유월이 되니 산마다 푸른 나무들이 우거져 녹음이 장관을 이룬다.
  • 정말 멋진 풍경화로구나!
  • 그렇지? 무엇보다 숲의 짙은 녹음을 잘 표현한 그림이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ