melayu, layu, mati, musnah | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam melayu, layu, mati, musnah Ý nghĩa,melayu, layu, mati, musnah Tiếng Hàn Giải thích

고사하다(枯死하다)[동사]  

melayu, layu, mati, musnah

나무나 풀 등이 말라 죽다.

matinya tanaman, pohon, rumput, dan sejenisnya

Câu ví dụ

  • 고사한 가지.
  • 고사한 잎.
  • 꽃이 고사하다.
  • 나무가 고사하다.
  • 냉해로 고사하다.
  • 한파로 고사하다.
  • 정원사는 고사한 나무들을 뽑고 새로운 나무를 심었다.
  • 지난 열흘 동안 화분에 물을 주지 않았더니 화초가 고사했다.
  • 오랫동안 집을 비워야 하는데 마당에 심어 놓은 식물들을 돌볼 수 없는 게 가장 큰 고민이에요.
  • 고사하지 않도록 제가 가끔씩 들러서 물을 줄게요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ