ganggang, rumput laut | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ganggang, rumput laut Ý nghĩa,ganggang, rumput laut Tiếng Hàn Giải thích

해조류(海藻類)[명사]  

ganggang, rumput laut

미역, 김, 다시마 등과 같이 바다에서 나며 포자로 번식하는 식물.

tumbuhan seperti ganggang, rumput laut, dsb yang tumbuh di laut dan berkembang biak dengan spora

Câu ví dụ

  • 해조류 양식.
  • 해조류가 풍부하다.
  • 해조류를 뜯다.
  • 해조류를 먹다.
  • 해조류를 섭취하다.
  • 해조류를 채취하다.
  • 양식장에서는 김, 미역, 다시마 등 각종 해조류를 양식하고 있다.
  • 의사는 요오드가 많이 들어 있는 김, 미역과 같은 해조류를 많으라고 말했다.
  • 이게 뭐예요?
  • 미역이랑 다시마 같은 해조류를 직접 갈아서 만든 천연 조미료야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ