gulungan benang | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gulungan benang Ý nghĩa,gulungan benang Tiếng Hàn Giải thích

실타래()[명사]  

gulungan benang

아주 긴 실을 쉽게 풀어 쓸 수 있도록 한데 뭉치거나 감아 놓은 것.

hal menggumpalkan atau menggulung menjadi satu agar benang yang sangat panjang dapat terurai dan digunakan dengan mudah

Câu ví dụ

  • 꼬인 실타래.
  • 엉킨 실타래.
  • 실타래가 풀리다.
  • 실타래를 감다.
  • 실타래를 엮다.
  • 실타래를 풀다.
  • 사건에 대한 의혹은 실타래처럼 복잡하게 얽혀 있다.
  • 아이는 엉킨 실타래에서 실을 푸느라 애를 쓰고 있었다.
  • 나는 땅에 떨어져 굴러간 실타래에서 풀린 실을 당겨서 도로 감았다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ