gunung tinggi | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gunung tinggi Ý nghĩa,gunung tinggi Tiếng Hàn Giải thích

고산(高山)[명사]  

gunung tinggi

높은 산.

gunung yang tinggi

Câu ví dụ

  • 험한 고산.
  • 고산을 넘다.
  • 고산을 등반하다.
  • 고산에 오르다.
  • 고산에서 자라다.
  • 고산의 봉우리는 일년 내내 눈이 덮여 있다.
  • 산악인들은 가파른 절벽을 몇 번이나 넘긴 끝에 고산에 올랐다.
  • 갑자기 숨이 가쁘고 머리가 아파.
  • 아무래도 고산에 올라와 있어서 그런 것 같아.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ