bau tidak sedap, bau busuk | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam bau tidak sedap, bau busuk Ý nghĩa,bau tidak sedap, bau busuk Tiếng Hàn Giải thích

악취(惡臭)[명사]  

bau tidak sedap, bau busuk

나쁜 냄새.

bau yang tidak enak

Câu ví dụ

  • 쓰레기의 악취.
  • 악취 제거.
  • 악취가 나다.
  • 악취가 돌다.
  • 악취가 심하다.
  • 악취가 진동하다.
  • 악취를 내다.
  • 악취를 풍기다.
  • 오랫동안 빨지 않은 아이들의 실내화에서 악취가 진동했다.
  • 구역질 나는 악취가 코를 찌르자 나는 나도 모르게 얼굴을 찌푸렸다.
  • 어휴, 이게 무슨 악취니?
  • 쓰레기를 수거하는 차가 지나가서 그래.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ