lembut, lunak | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam lembut, lunak Ý nghĩa,lembut, lunak Tiếng Hàn Giải thích

말랑거리다()[동사]  

lembut, lunak

매우 보들보들하여 연하고 부드러운 느낌이 들다.

memiliki rasa sangat lembut serta lunak dan halus

Câu ví dụ

  • 말랑거리는 느낌.
  • 말랑거리는 풍선.
  • 고무가 말랑거리다.
  • 젤리가 말랑거리다.
  • 말랑거리게 반죽하다.
  • 밀가루 반죽은 손으로 반죽할수록 말랑거렸다.
  • 할아버지는 딱딱한 구두보다 말랑거리는 고무신을 좋아하신다.
  • 뭘 그렇게 손으로 만지작거리고 있니?
  • 고무 찰흙이에요. 말랑거리는 촉감이 좋아서요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ