kurus, ceking|mengering, kering sekali|tidak berarti | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam kurus, ceking|mengering, kering sekali|tidak berarti Ý nghĩa,kurus, ceking|mengering, kering sekali|tidak berarti Tiếng Hàn Giải thích

말라빠지다()[동사]  

kurus, ceking|mengering, kering sekali|tidak berarti

몸이 몹시 마르다.

badan sseorang sangat kurus

Câu ví dụ

  • 말라빠진 사랑.
  • 말라빠진 사상.
  • 말라빠진 생각.
  • 말라빠진 자존심.
  • 말라빠진 양심.
  • 남자는 그 따위 말라빠진 충고는 필요 없다며 화를 냈다.
  • 유민이는 먹고 살기도 힘든데 연애는 무슨 말라빠진 연애냐고 말했다.
  • 그 사람이 토론을 하던 도중에 언성을 높였다며?
  • 응, 상대방에게 그런 말라빠진 사상이 어딨냐며 심한 말을 했어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ