per buah, per biji, satuan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam per buah, per biji, satuan Ý nghĩa,per buah, per biji, satuan Tiếng Hàn Giải thích

낱알()[명사]  

per buah, per biji, satuan

열매나 곡식에서, 하나하나의 알.

satuan untuk buah, biji-bijian, benda padat

Câu ví dụ

  • 곡식의 낱알.
  • 낱알이 여물다.
  • 낱알이 흩어지다.
  • 낱알을 세다.
  • 닭이 낱알을 쪼다.
  • 가을 햇살에 곡식의 낱알이 여물어 간다.
  • 정부는 일반 약의 낱알 판매를 허용하기로 하였다.
  • 벼 한 포기에 열리는 낱알은 몇 개나 될까?
  • 글쎄. 궁금하면 세어 봐.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ