kepala pengemis | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam kepala pengemis Ý nghĩa,kepala pengemis Tiếng Hàn Giải thích

왕초(王초)[명사]  

kepala pengemis

(속된 말로) 거지나 불량배의 우두머리.

(bahasa kasar) kepala pengemis atau preman

Câu ví dụ

  • 거지 왕초.
  • 왕초 노릇.
  • 왕초 대접.
  • 왕초가 되다.
  • 왕초를 뽑다.
  • 왕초로 뽑히다.
  • 승규는 싸움을 잘해서 또래들 사이에서 왕초 노릇을 했다.
  • 불량배들이 패거리의 왕초까지 뽑고 조직적으로 움직이기 시작했다.
  • 고아 출신인 김 사장은 거지 왕초 노릇을 하다가 사업을 시작해 자수성가를 했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ