lubang jendela | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam lubang jendela Ý nghĩa,lubang jendela Tiếng Hàn Giải thích

창구멍(窓구멍)[명사]  

lubang jendela

창을 만들기 위하여 낸 구멍.

lubang yang dibuat di jendela

Câu ví dụ

  • 큼직한 창구멍.
  • 터진 창구멍.
  • 창구멍을 내다.
  • 창구멍을 뚫다.
  • 창구멍을 막다.
  • 아이는 창구멍 밖으로 고개를 내밀고 밖을 살폈다.
  • 큼직한 창구멍 사이로 바람이 새어 들어와 방 안에는 한기가 돌았다.
  • 집이 너무 추워요.
  • 바람이 들어오지 못하게 비닐로 창구멍을 막으세요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ