shio kuda | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển
Việt Nam shio kuda Ý nghĩa,shio kuda Tiếng Hàn Giải thích
말띠()[명사] shio kuda
말해에 태어난 사람의 띠.
shio orang yang lahir di tahun kuda
Câu ví dụ
- 1990년생인 동생은 말띠 해에 태어났다.
- 용띠인 사촌 오빠와 말띠인 나는 두 살 차이이다.
- 영수가 우리 조카랑 동갑인가?
- 영수는 양띠니까 말띠인 우리 조카보다 한 살 적네요.