makam keluarga | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam makam keluarga Ý nghĩa,makam keluarga Tiếng Hàn Giải thích

선산(先山)[명사]  

makam keluarga

조상의 무덤. 또는 조상의 무덤이 있는 산.

kuburan nenek moyang, atau gunung yang ada kuburan nenek moyang

Câu ví dụ

  • 선산에 묘를 쓰다.
  • 선산에 묻다.
  • 선산에 오르다.
  • 선산으로 모시다.
  • 선산으로 이장하다.
  • 아버지는 돌아가신 할아버지를 선산에 모셨다.
  • 나는 오랜만에 선산에 올라 부모님 묘소에 벌초를 했다.
  • 너는 이번 명절에 고향에 내려가니?
  • 응. 집에 가서 농사일도 돕고 선산에서 차례도 지내야지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ