batu bintang | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam batu bintang Ý nghĩa,batu bintang Tiếng Hàn Giải thích

운석(隕石)[명사]  

batu bintang

우주에서 지구의 대기권 안으로 들어와 다 타지 않고 땅에 떨어진 물질.

zat yang masuk ke dalam atmospir bumi dari angkasa, tidak terbakar semuanya dan jatuh ke tanah

Câu ví dụ

  • 거대한 운석.
  • 운석이 떨어지다.
  • 운석이 발견되다.
  • 운석이 충돌하다.
  • 운석을 분석하다.
  • 운석이 바다에 떨어지면 해일이 일어나 심각한 피해를 입을 수도 있다.
  • 이 커다란 구멍은 거대한 운석이 지구에 떨어져서 생긴 것으로 추측된다.
  • 지구에서 갑자기 공룡이 사라진 이유가 뭘까?
  • 글쎄, 지구가 운석과 충돌했기 때문이라는 가설도 있어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ