sangat kering|tidak berharga | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam sangat kering|tidak berharga Ý nghĩa,sangat kering|tidak berharga Tiếng Hàn Giải thích

말라비틀어지다()[동사]  

sangat kering|tidak berharga

말라서 쭈글쭈글하게 뒤틀리다.

terpuntir dengan lecek karena kering

Câu ví dụ

  • 말라비틀어진 사랑.
  • 말라비틀어진 소리.
  • 말라비틀어진 양심.
  • 말라비틀어진 의지.
  • 말라비틀어진 자존심.
  • 하루하루 살아가기도 벅찬 그에게 사랑은 말라비틀어진 것일 뿐이었다.
  • 남자는 말라비틀어진 자존심이라도 세우겠다고 자신의 의견을 굽히지 않고 있었다.
  • 사람이 어떻게 저런 사기를 칠 수가 있죠?
  • 가끔은 믿기 힘들 정도로 말라비틀어진 양심을 가진 사람도 있더라고요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ