mencair, melumer, meleleh|luluh, reda | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam mencair, melumer, meleleh|luluh, reda Ý nghĩa,mencair, melumer, meleleh|luluh, reda Tiếng Hàn Giải thích

녹아내리다()[동사]  

mencair, melumer, meleleh|luluh, reda

단단한 물질이 물러지거나 물처럼 되어서 아래로 흐르다.

benda keras menjadi lembut atau menjadi cair kemudian mengalir ke bawah

Câu ví dụ

  • 마음이 녹아내리다.
  • 미움이 녹아내리다.
  • 분노가 녹아내리다.
  • 슬픔이 녹아내리다.
  • 증오가 녹아내리다.
  • 친구의 진심 어린 위로에 슬픔이 조금 녹아내렸다.
  • 나는 아이 때문에 화가 나다가도 아이의 자는 모습만 보면 화가 녹아내리곤 했다.
  • 지수랑 화해했어?
  • 응. 지수가 미안하다고 하니까 미운 마음이 금세 녹아내리더라.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ