keluar masuk | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam keluar masuk Ý nghĩa,keluar masuk Tiếng Hàn Giải thích

들랑거리다()[동사]  

keluar masuk

자꾸 들어왔다 나갔다 하다.

terus menerus keluar dan masuk

Câu ví dụ

  • 경찰서를 들랑거리다.
  • 부엌을 들랑거리다.
  • 화장실을 들랑거리다.
  • 사무실에 들랑거리다.
  • 술집에 들랑거리다.
  • 수시로 들랑거리다.
  • 우리 내외는 내 집이라는 생각에 들떠서 새집을 이리저리 들랑거렸다.
  • 할머니는 수원에서 서울로 들랑거리며 손자들의 옷가지와 반찬을 날랐다.
  • 민준이는 자꾸 어딜 가?
  • 저렇게 술이 마셔대니 화장실을 들랑거리지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ