keluar masuk | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam keluar masuk Ý nghĩa,keluar masuk Tiếng Hàn Giải thích

들락거리다()[동사]  

keluar masuk

자꾸 들어왔다 나갔다 하다.

terus menerus keluar dan masuk

Câu ví dụ

  • 부엌을 들락거리다.
  • 화장실을 들락거리다.
  • 사무실에 들락거리다.
  • 술집에 들락거리다.
  • 수시로 들락거리다.
  • 부인은 복덕방을 제집 드나들 듯 들락거렸다.
  • 그는 우리 가게에 수시로 들락거려 나는 그의 얼굴을 잘 알고 있었다.
  • 우리 카페라도 가서 이야기할까?
  • 응. 여기는 로비라서 들락거리는 사람이 많아 어수선하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ