morfem | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam morfem Ý nghĩa,morfem Tiếng Hàn Giải thích

형태소(形態素)[명사]  

morfem

뜻을 가진 가장 작은 말의 단위.

satuan kata terkecil yang memiliki makna

Câu ví dụ

  • 의존 형태소.
  • 자립 형태소.
  • 형태소가 결합하다.
  • 형태소를 분석하다.
  • 형태소로 이루어지다.
  • ‘공부’는 하나의 형태소로 이루어진 단어이다.
  • 형태소를 더 작은 단위로 나누면 말이 가진 의미가 사라진다.
  • 언어학자들에게는 형태소를 분석하는 기준이 매우 중요한 문제이다.
  • ‘동생이 밥을 먹었다.’라는 문장에는 총 몇 개의 형태소가 있을까?
  • 일곱 개요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ