melaporkan, mengadukan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam melaporkan, mengadukan Ý nghĩa,melaporkan, mengadukan Tiếng Hàn Giải thích

밀고하다(密告하다)[동사]  

melaporkan, mengadukan

남의 잘못이나 죄를 몰래 일러바치다.

mengadukan diam-diam kesalahan atau kejahatan orang lain

Câu ví dụ

  • 동지를 밀고하다.
  • 죄를 밀고하다.
  • 경찰에 밀고하다.
  • 자기만 살겠다고 동지들을 밀고한 배신자를 용서하지 않겠어.
  • 그는 박 과장이 회사 공금을 빼돌린 사실을 알고 서둘러 상부에 밀고했다.
  • 증인도 확보했으니 순순히 자백을 하는 게 좋을 거야.
  • 누가 저를 밀고했는지는 모르겠습니다만 이건 명백한 모함입니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ