loket|meja, loket, bangku|(Tiada Penjelasan Arti) | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam loket|meja, loket, bangku|(Tiada Penjelasan Arti) Ý nghĩa,loket|meja, loket, bangku|(Tiada Penjelasan Arti) Tiếng Hàn Giải thích

창구(窓口)[명사]  

loket|meja, loket, bangku|(Tiada Penjelasan Arti)

안과 밖의 의사소통이 가능하도록 창을 내거나 뚫어 놓은 곳.

jendela atau lubang kecil yang digunakan untuk memasukkan atau mengeluarkan sesuatu

Câu ví dụ

  • 대화 창구.
  • 협상 창구.
  • 의사소통의 창구.
  • 창구가 뚫리다.
  • 창구가 막히다.
  • 우리 회사는 홈페이지를 개설하여 소비자와의 소통 창구를 늘렸다.
  • 정부는 자동차 수출 문제를 놓고 미국과의 협상 창구를 다각도로 마련했다.
  • 경쟁 회사가 어떻게 우리 고객 회사와 계약을 했지?
  • 둘 사이에 비밀 접촉 창구가 있다고 들었어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ